Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điềm tĩnh" (1)

điềm tĩnh
phát
Tiếng Anh Tính từcalm
Từ vựng của tôi
Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
He is calm in any situation.

swap_horiz Từ liên quan "điềm tĩnh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điềm tĩnh" (1)

Anh ấy rất điềm tĩnh trong mọi tình huống.
He is calm in any situation.